Sự xuất hiện của iPad Air M4 chỉ sau một năm kể từ iPad Air M3 khiến nhiều người dùng đặt câu hỏi: liệu Apple có thực sự mang đến một bước tiến lớn hay chỉ là bản nâng cấp nhẹ nhàng? iPad Air M4 tập trung nâng cấp hiệu năng, bộ nhớ và kết nối, trong khi thiết kế và màn hình gần như không thay đổi. Vậy sự khác biệt này có đủ để bạn nâng cấp hay không? Hãy cùng phân tích chi tiết qua bài viết so sánh iPad Air M4 vs iPad Air M3.
Xem nhanh
- 1 So sánh iPad Air M4 vs iPad Air M3: Có gì khác biệt
- 1.1 Thiết kế không thay đổi nhưng vẫn tối ưu
- 1.2 Màn hình chất lượng tốt nhưng chưa nâng cấp
- 1.3 Hiệu năng nâng cấp rõ rệt với chip M4
- 1.4 RAM và bộ nhớ: Tối ưu cho đa nhiệm và AI
- 1.5 Kết nối hiện đại hơn nhưng chưa phổ biến
- 1.6 Pin và thời lượng sử dụng gần như tương đương
- 1.7 Trải nghiệm thực tế khác biệt tùy nhu cầu
- 1.8 Tính năng AI: Bước tiến lớn với Apple Intelligence
- 2 Bảng so sánh thông số kỹ thuật iPad Air M4 vs iPad Air M3
- 3 Có nên lên nâng cấp iPad Air M4 không?
So sánh iPad Air M4 vs iPad Air M3: Có gì khác biệt
Thiết kế không thay đổi nhưng vẫn tối ưu
Về ngoại hình, iPad Air M4 gần như giữ nguyên toàn bộ thiết kế của M3. Máy vẫn có hai phiên bản 11 inch và 13 inch, độ mỏng khoảng 6.1mm và trọng lượng dao động từ 462g đến 617g tùy phiên bản. Sự khác biệt về kích thước gần như không đáng kể, nên khi cầm trên tay, người dùng khó có thể phân biệt hai thiết bị.
Apple tiếp tục sử dụng khung nhôm nguyên khối cao cấp, các cạnh vát phẳng hiện đại và cụm camera đơn phía sau. Điều này cho thấy hãng không muốn thay đổi những gì đã tối ưu tốt, mà tập trung vào trải nghiệm sử dụng ổn định, quen thuộc cho người dùng lâu dài.

Màn hình chất lượng tốt nhưng chưa nâng cấp
Cả iPad Air M4 và M3 đều sử dụng màn hình Liquid Retina với tấm nền LCD, độ phân giải cao (2360 x 1640 cho bản 11 inch và 2732 x 2048 cho bản 13 inch). Màn hình hỗ trợ dải màu P3, độ sáng tối đa khoảng 500 nits (11 inch) và 600 nits (13 inch), đủ đáp ứng tốt nhu cầu giải trí và làm việc.

Tuy nhiên, Apple vẫn giữ tần số quét 60Hz thay vì nâng lên 120Hz như dòng iPad Pro. Điều này khiến trải nghiệm cuộn, chơi game hoặc thao tác nhanh chưa thực sự mượt mà vượt trội. Dù vậy, trong sử dụng thông thường như xem video, đọc tài liệu hay học tập, sự khác biệt gần như không đáng kể giữa hai thế hệ.
Hiệu năng nâng cấp rõ rệt với chip M4
Điểm khác biệt lớn nhất iPad Air M4 vs iPad Air M3 nằm ở vi xử lý. iPad Air M3 sử dụng chip Apple M3 (tiến trình 3nm), trong khi iPad Air M4 được trang bị chip M4 mới hơn với hiệu năng CPU và GPU cải thiện đáng kể. Theo Apple, M4 có thể mạnh hơn khoảng 25–30% so với M3 trong các tác vụ nặng.
Ngoài ra, M4 còn được nâng cấp Neural Engine lên 38 TOPS, hỗ trợ xử lý AI tốt hơn so với mức ~18 TOPS của M3. Điều này giúp các tác vụ như chỉnh sửa ảnh, nhận diện hình ảnh hay chạy ứng dụng AI trở nên nhanh và mượt hơn. Với người dùng sáng tạo nội dung, đây là nâng cấp đáng giá.

RAM và bộ nhớ: Tối ưu cho đa nhiệm và AI
iPad Air M3 thường đi kèm 8GB RAM, đủ cho nhu cầu đa nhiệm cơ bản và sử dụng ứng dụng văn phòng. Tuy nhiên, iPad Air M4 đã nâng mức RAM lên 12GB, giúp xử lý nhiều tác vụ cùng lúc tốt hơn và giảm tình trạng reload ứng dụng.
Bên cạnh đó, dung lượng lưu trữ vẫn giữ các tùy chọn 128GB, 256GB, 512GB và 1TB. Sự kết hợp giữa RAM lớn hơn và chip mạnh hơn giúp iPad Air M4 trở thành thiết bị phù hợp hơn cho công việc dài hạn, đặc biệt khi các ứng dụng ngày càng yêu cầu tài nguyên cao.

Kết nối hiện đại hơn nhưng chưa phổ biến
Một nâng cấp đáng chú ý khác là kết nối. iPad Air M4 hỗ trợ Wi-Fi 7 và Bluetooth 6.0, trong khi iPad Air M3 dừng ở Wi-Fi 6E và Bluetooth 5.3. Điều này mang lại tốc độ truyền tải nhanh hơn, độ trễ thấp hơn và kết nối ổn định hơn trong tương lai.

Tuy nhiên, trên thực tế, Wi-Fi 7 vẫn chưa phổ biến tại nhiều khu vực, nên người dùng có thể chưa tận dụng hết lợi ích ngay lập tức. Dù vậy, đây vẫn là nâng cấp mang tính “đi trước”, giúp thiết bị sử dụng lâu dài hơn mà không bị lỗi thời nhanh.
Pin và thời lượng sử dụng gần như tương đương
Apple vẫn giữ nguyên viên pin cho cả hai thế hệ, với thời lượng sử dụng khoảng 10 giờ cho các tác vụ như lướt web hoặc xem video. Dung lượng pin cụ thể không được công bố chi tiết, nhưng trải nghiệm thực tế giữa hai máy không có sự khác biệt lớn.
Dù chip M4 tiết kiệm điện hơn, nhưng mức tiêu thụ cũng tăng theo hiệu năng, nên tổng thể thời lượng pin vẫn giữ ở mức ổn định. Điều này đảm bảo người dùng không cần lo lắng khi nâng cấp lên thế hệ mới.
Trải nghiệm thực tế khác biệt tùy nhu cầu
Trong sử dụng hàng ngày như học tập, xem phim hay lướt web, iPad Air M4 vs iPad Air M3 mang lại trải nghiệm gần như giống nhau. Màn hình, thiết kế và pin không thay đổi khiến người dùng phổ thông khó nhận ra sự khác biệt.
Tuy nhiên, với các tác vụ nặng như chỉnh sửa video, thiết kế đồ họa hay sử dụng AI, iPad Air M4 thể hiện rõ lợi thế về tốc độ và độ ổn định. Điều này cho thấy M4 phù hợp hơn với người dùng chuyên sâu hoặc cần thiết bị “future-proof”.

Tính năng AI: Bước tiến lớn với Apple Intelligence
Một trong những nâng cấp đáng chú ý nhất trên iPad Air M4 chính là khả năng xử lý AI. Nhờ chip M4, thiết bị được trang bị Neural Engine 16 lõi mạnh mẽ, có khả năng xử lý AI nhanh hơn đáng kể so với thế hệ trước. Apple cho biết băng thông bộ nhớ đạt tới 120GB/s và RAM tăng lên 12GB (cao hơn 50% so với M3), giúp máy chạy các mô hình AI trực tiếp trên thiết bị nhanh và ổn định hơn.

Trong khi đó, iPad Air M3 vẫn hỗ trợ AI nhưng ở mức hạn chế hơn do RAM thấp hơn (8GB) và Neural Engine yếu hơn. Điều này khiến các tác vụ như nhận diện hình ảnh, tìm kiếm nội dung trong ảnh hay xử lý dữ liệu AI không nhanh bằng M4, đặc biệt khi chạy nhiều tác vụ cùng lúc.
SẮM NGAY IPAD AIR M4 CHỈ TỪ 16 TRIỆU
Bảng so sánh thông số kỹ thuật iPad Air M4 vs iPad Air M3
| Thông số | iPad Air M4 (2026) | iPad Air M3 (2024) |
|---|---|---|
| Màn hình | Liquid Retina 11″ / 13″, độ phân giải 2360×1640 (11″), 2732×2048 (13), 60Hz, 500–600 nits | Liquid Retina 11″ / 13″, độ phân giải tương tự, 60Hz, 500–600 nits |
| Chip xử lý | Apple M4 (3nm) | Apple M3 (3nm) |
| CPU | 9–10 lõi CPU | 8 lõi CPU |
| GPU | 10 lõi GPU | 9 lõi GPU |
| Neural Engine | 16 lõi (mạnh hơn) | 16 lõi |
| RAM | 12GB | 8GB |
| Bộ nhớ | 128GB / 256GB / 512GB / 1TB | 128GB / 256GB / 512GB / 1TB |
| Camera sau | 12MP | 12MP |
| Camera trước | 12MP Center Stage | 12MP Center Stage |
| Pin | ~10 giờ sử dụng | ~10 giờ sử dụng |
| Sạc | USB-C | USB-C |
| Kết nối | Wi-Fi 6E, 5G (Cellular) | Wi-Fi 6E, 5G (Cellular) |
| Hệ điều hành | iPadOS 18 (hỗ trợ Apple Intelligence) | iPadOS 17 (có thể nâng cấp) |
| Apple Pencil | Pencil Pro / USB-C | Pencil Pro / USB-C |
| Bàn phím | Magic Keyboard mới | Magic Keyboard |
| Trọng lượng | ~462g (11″), ~617g (13″) | ~462g (11″), ~617g (13″) |
Có nên lên nâng cấp iPad Air M4 không?
Nếu bạn đang sử dụng iPad Air M3, việc nâng cấp lên M4 chưa thực sự cần thiết. Những thay đổi chủ yếu tập trung vào hiệu năng và RAM, trong khi trải nghiệm tổng thể không khác biệt quá lớn.
Ngược lại, nếu bạn đang dùng iPad đời cũ hơn như M1 hoặc A-series, iPad Air M4 là lựa chọn đáng cân nhắc. Máy mang lại hiệu năng mạnh mẽ, hỗ trợ lâu dài và phù hợp với xu hướng AI trong tương lai.

iPad Air M4 là bản nâng cấp theo hướng hoàn thiện, tập trung vào hiệu năng, RAM và kết nối thay vì thay đổi toàn diện. Đây là chiến lược quen thuộc của Apple với dòng Air nhằm giữ sự ổn định và tối ưu trải nghiệm người dùng.
Tóm lại, so vs iPad Air M3 thì iPad Air M4 tốt hơn về mặt kỹ thuật, nhưng không tạo ra sự khác biệt lớn trong trải nghiệm cơ bản. Việc nâng cấp có đáng hay không sẽ phụ thuộc hoàn toàn vào nhu cầu sử dụng của bạn.
Đọc thêm:
- iPad Air M4 ra mắt: Hiệu năng tăng vọt, hỗ trợ Wi-Fi 7, giá từ 16 triệu
- Đánh giá iPad Air M4: Hiệu năng vượt tầm giá, sớm thay thế laptop
- iPhone 18 Pro Max khi nào ra mắt? Có gì mới? Giá bao nhiêu?
- iPhone 18 khi nào ra mắt? Giá bán bao nhiêu? Có gì mới?
Địa chỉ showroom của Điện Thoại Giá Kho tại TP. HCM
947 Quang Trung, Phường An Hội Tây, TP. HCM
1247 Đường 3 Tháng 2, Phường Minh Phụng, TP. HCM
121 Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP. HCM












